Tiếng Việt
Đứt gãy chuỗi cung ứng tiếng Anh là gì?
Đứt gãy chuỗi cung ứng tiếng Anh là Supply Chain Disruption /səˈplaɪ ʧeɪn dɪsˈrʌpʃən/. Sự gián đoạn trong quá trình cung ứng hàng hóa do các vấn đề như thiên tai, chiến tranh hoặc thiếu hụt nguồn lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Supply Chain Disruption
Ví dụ câu với Đứt gãy chuỗi cung ứng / Supply Chain Disruption
- 1
Sự đứt gãy chuỗi cung ứng đã làm chậm tiến độ sản xuất của công ty.
Supply chain disruption has delayed the company's production schedule.
- 2
Các doanh nghiệp cần có kế hoạch dự phòng để đối phó với sự đứt gãy chuỗi cung ứng.
Businesses need contingency plans to cope with supply chain disruptions.
Ghi chú dùng từ Đứt gãy chuỗi cung ứng
Đứt gãy chuỗi cung ứng là hiện tượng gián đoạn trong quá trình vận chuyển và phân phối hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'logistics' (hậu cần), 'inventory' (hàng tồn kho), 'resilience' (khả năng chống chịu).
Video minh hoạ Đứt gãy chuỗi cung ứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đứt gãy chuỗi cung ứng
Câu hỏi thường gặp về "Đứt gãy chuỗi cung ứng"
Đứt gãy chuỗi cung ứng tiếng Anh là gì?
Đứt gãy chuỗi cung ứng tiếng Anh là "Supply Chain Disruption" (danh từ), nghĩa là: Sự gián đoạn trong quá trình cung ứng hàng hóa do các vấn đề như thiên tai, chiến tranh hoặc thiếu hụt nguồn lực.
"Supply Chain Disruption" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Supply Chain Disruption" nghĩa tiếng Việt là "Đứt gãy chuỗi cung ứng". Đứt gãy chuỗi cung ứng là hiện tượng gián đoạn trong quá trình vận chuyển và phân phối hàng hóa.
Phát âm "Supply Chain Disruption" như thế nào?
"Supply Chain Disruption" có phiên âm IPA /səˈplaɪ ʧeɪn dɪsˈrʌpʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Supply Chain Disruption"?
Supply chain disruption has delayed the company's production schedule. — Sự đứt gãy chuỗi cung ứng đã làm chậm tiến độ sản xuất của công ty.