The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuỗi tiếng Anh là gì?

chuỗi tiếng Anh là chain /tʃeɪn/. dây hoặc chuỗi các vật thể liên kết với nhau thành một hàng hoặc vòng.

Hình minh hoạ "chuỗi" tiếng Anh là "chain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chain

Danh từ
/tʃeɪn/

Ví dụ câu với chuỗi / chain

  1. 1

    Chuỗi cửa hàng này rất phổ biến ở thành phố.

    This chain of stores is very popular in the city.

  2. 2

    Anh ấy đeo một chuỗi bạc quanh cổ.

    He is wearing a silver chain around his neck.

Ghi chú dùng từ chuỗi

Chuỗi là một chuỗi các vật thể liên kết với nhau. Các từ liên quan gồm 'string' (dây), 'series' (chuỗi, loạt), 'link' (liên kết, mối nối).

Video minh hoạ chuỗi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với chuỗi

Câu hỏi thường gặp về "chuỗi"

Chuỗi tiếng Anh là gì?

Chuỗi tiếng Anh là "chain" (danh từ), nghĩa là: dây hoặc chuỗi các vật thể liên kết với nhau thành một hàng hoặc vòng.

"chain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chain" nghĩa tiếng Việt là "chuỗi". Chuỗi là một chuỗi các vật thể liên kết với nhau.

Phát âm "chain" như thế nào?

"chain" có phiên âm IPA /tʃeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chain"?

This chain of stores is very popular in the city. — Chuỗi cửa hàng này rất phổ biến ở thành phố.