Tiếng Việt
Cung ứng tiếng Anh là gì?
cung ứng tiếng Anh là Supply /səˈplaɪ/. Sự cung cấp hoặc phân phối hàng hóa, dịch vụ hoặc nguồn lực để đáp ứng nhu cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Supply
Ví dụ câu với cung ứng / Supply
- 1
Cung ứng đủ thực phẩm cho cộng đồng là trách nhiệm của chính phủ.
Ensuring the supply of food to the community is the government's responsibility.
- 2
Công ty này chuyên cung ứng thiết bị điện tử cho các cửa hàng bán lẻ.
This company specializes in supplying electronic equipment to retail stores.
Ghi chú dùng từ cung ứng
Supply nghĩa là sự cung cấp hoặc phân phối. Các từ liên quan gồm 'distribution' (phân phối), 'provision' (cung cấp), và 'delivery' (giao hàng).
Video minh hoạ cung ứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cung ứng
- cung ứng thứ gìProvide something
- CungBow
- sự cung ứngSupply
- nhà cung ứngSupplier
- nguồn cung ứngSupply chain
- Phòng cung ứngSupply room
- nhân viên cung ứngsupply specialist
- Phòng cung ứng vật tưMaterial supply room
- Đứt gãy chuỗi cung ứngSupply Chain Disruption
- Quản lý chuỗi cung ứngSupply Chain Management
- quản trị chuỗi cung ứngsupply chain management
- vật tưsupply
Câu hỏi thường gặp về "cung ứng"
Cung ứng tiếng Anh là gì?
Cung ứng tiếng Anh là "Supply" (danh từ), nghĩa là: Sự cung cấp hoặc phân phối hàng hóa, dịch vụ hoặc nguồn lực để đáp ứng nhu cầu.
"Supply" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Supply" nghĩa tiếng Việt là "cung ứng". Supply nghĩa là sự cung cấp hoặc phân phối.
Phát âm "Supply" như thế nào?
"Supply" có phiên âm IPA /səˈplaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Supply"?
Ensuring the supply of food to the community is the government's responsibility. — Cung ứng đủ thực phẩm cho cộng đồng là trách nhiệm của chính phủ.