Tiếng Việt
Đút nút tiếng Anh là gì?
đút nút tiếng Anh là buttoning /ˈbʌtnɪŋ/. Hành động cài nút áo hoặc quần bằng cách dùng nút.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
buttoning
Ví dụ câu với đút nút / buttoning
- 1
Cô ấy đang đút nút áo sơ mi của mình.
She is buttoning her shirt.
- 2
Anh ấy đã quên đút nút quần của mình.
He forgot to button his pants.
Ghi chú dùng từ đút nút
Đút nút là quá trình cài các nút trên quần áo. Các từ liên quan: 'button' (nút), 'fasten' (cài), 'zip' ( kéo khóa).
Video minh hoạ đút nút
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đút nút
Câu hỏi thường gặp về "đút nút"
Đút nút tiếng Anh là gì?
Đút nút tiếng Anh là "buttoning" (danh từ), nghĩa là: Hành động cài nút áo hoặc quần bằng cách dùng nút.
"buttoning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"buttoning" nghĩa tiếng Việt là "đút nút". Đút nút là quá trình cài các nút trên quần áo.
Phát âm "buttoning" như thế nào?
"buttoning" có phiên âm IPA /ˈbʌtnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "buttoning"?
She is buttoning her shirt. — Cô ấy đang đút nút áo sơ mi của mình.