Tiếng Việt
Đút ăn tiếng Anh là gì?
Đút ăn tiếng Anh là feed /fiːd/. Cho thức ăn vào miệng hoặc bụng của ai đó hoặc cái gì đó để nuôi dưỡng hoặc chăm sóc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
feed
Ví dụ câu với Đút ăn / feed
- 1
Em bé đang được mẹ đút ăn cháo.
The baby is being fed porridge by her mother.
- 2
Chó được đút ăn mỗi sáng bởi chủ của nó.
The dog is fed every morning by its owner.
Ghi chú dùng từ Đút ăn
Đút ăn là hành động cung cấp thức ăn cho ai đó hoặc cái gì đó để nuôi dưỡng. Các từ liên quan: 'feeding' (việc cho ăn), 'nourish' (nuôi dưỡng), 'supply' (cung cấp).
Video minh hoạ Đút ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đút ăn
Câu hỏi thường gặp về "Đút ăn"
Đút ăn tiếng Anh là gì?
Đút ăn tiếng Anh là "feed" (động từ), nghĩa là: Cho thức ăn vào miệng hoặc bụng của ai đó hoặc cái gì đó để nuôi dưỡng hoặc chăm sóc.
"feed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"feed" nghĩa tiếng Việt là "Đút ăn". Đút ăn là hành động cung cấp thức ăn cho ai đó hoặc cái gì đó để nuôi dưỡng.
Phát âm "feed" như thế nào?
"feed" có phiên âm IPA /fiːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "feed"?
The baby is being fed porridge by her mother. — Em bé đang được mẹ đút ăn cháo.