Tiếng Việt
Ê ẩm tiếng Anh là gì?
ê ẩm tiếng Anh là sore /sɔːr/. Cảm giác đau hoặc khó chịu trên da hoặc trong cơ thể do tổn thương hoặc bệnh tật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sore
Ví dụ câu với ê ẩm / sore
- 1
Tôi cảm thấy ê ẩm sau khi chạy bộ dài.
I feel sore after running a long distance.
- 2
Vết thương của anh ấy còn ê ẩm và cần băng bó lại.
His wound is still sore and needs to be bandaged.
Ghi chú dùng từ ê ẩm
Từ 'ê ẩm' mô tả cảm giác đau nhẹ hoặc khó chịu, thường liên quan đến cơ thể hoặc da. Các từ liên quan gồm 'pain' (đau), 'ache' (đau âm ỉ), 'discomfort' (khó chịu).
Video minh hoạ ê ẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ê ẩm
Câu hỏi thường gặp về "ê ẩm"
Ê ẩm tiếng Anh là gì?
Ê ẩm tiếng Anh là "sore" (tính từ), nghĩa là: Cảm giác đau hoặc khó chịu trên da hoặc trong cơ thể do tổn thương hoặc bệnh tật.
"sore" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sore" nghĩa tiếng Việt là "ê ẩm". Từ 'ê ẩm' mô tả cảm giác đau nhẹ hoặc khó chịu, thường liên quan đến cơ thể hoặc da.
Phát âm "sore" như thế nào?
"sore" có phiên âm IPA /sɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sore"?
I feel sore after running a long distance. — Tôi cảm thấy ê ẩm sau khi chạy bộ dài.