The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ê mặt tiếng Anh là gì?

ê mặt tiếng Anh là Facial numbness /ˈfeɪʃəl ˈnʌmnɪs/. Tình trạng mất cảm giác hoặc tê liệt ở mặt, thường do vấn đề về thần kinh hoặc mạch máu.

Hình minh hoạ "ê mặt" tiếng Anh là "Facial numbness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Facial numbness

Danh từ
/ˈfeɪʃəl ˈnʌmnɪs/

Ví dụ câu với ê mặt / Facial numbness

  1. 1

    Cảm giác ê mặt có thể là dấu hiệu của đột quỵ.

    Facial numbness can be a sign of a stroke.

  2. 2

    Sau khi bị va đập, cô ấy cảm thấy ê mặt kéo dài.

    After the blow, she experienced prolonged facial numbness.

Ghi chú dùng từ ê mặt

Ê mặt là cảm giác tê liệt hoặc mất cảm giác ở mặt, thường liên quan đến thần kinh hoặc mạch máu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'numbness' (tê liệt), 'paresthesia' (cảm giác bất thường), và 'neuropathy' (bệnh thần kinh).

Video minh hoạ ê mặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ê mặt

Câu hỏi thường gặp về "ê mặt"

Ê mặt tiếng Anh là gì?

Ê mặt tiếng Anh là "Facial numbness" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng mất cảm giác hoặc tê liệt ở mặt, thường do vấn đề về thần kinh hoặc mạch máu.

"Facial numbness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Facial numbness" nghĩa tiếng Việt là "ê mặt". Ê mặt là cảm giác tê liệt hoặc mất cảm giác ở mặt, thường liên quan đến thần kinh hoặc mạch máu.

Phát âm "Facial numbness" như thế nào?

"Facial numbness" có phiên âm IPA /ˈfeɪʃəl ˈnʌmnɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Facial numbness"?

Facial numbness can be a sign of a stroke. — Cảm giác ê mặt có thể là dấu hiệu của đột quỵ.