Tiếng Việt
Đau mắt tiếng Anh là gì?
đau mắt tiếng Anh là sore eyes /sɔr aɪz/. Cảm giác khó chịu hoặc đau trong mắt, thường do mỏi mắt hoặc nhiễm trùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sore eyes
Ví dụ câu với đau mắt / sore eyes
- 1
Tôi cảm thấy đau mắt sau khi làm việc nhiều giờ.
I felt sore eyes after working for many hours.
- 2
Anh ấy dùng thuốc nhỏ mắt để giảm đau mắt.
He used eye drops to relieve his sore eyes.
Ghi chú dùng từ đau mắt
Đau mắt là cảm giác khó chịu trong mắt. Các từ liên quan: 'eye strain' (mỏi mắt), 'conjunctivitis' (viêm kết mạc), 'eye infection' (nhiễm trùng mắt).
Video minh hoạ đau mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đau mắt
Câu hỏi thường gặp về "đau mắt"
Đau mắt tiếng Anh là gì?
Đau mắt tiếng Anh là "sore eyes" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác khó chịu hoặc đau trong mắt, thường do mỏi mắt hoặc nhiễm trùng.
"sore eyes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sore eyes" nghĩa tiếng Việt là "đau mắt". Đau mắt là cảm giác khó chịu trong mắt.
Phát âm "sore eyes" như thế nào?
"sore eyes" có phiên âm IPA /sɔr aɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sore eyes"?
I felt sore eyes after working for many hours. — Tôi cảm thấy đau mắt sau khi làm việc nhiều giờ.