Tiếng Việt
Tê tay tiếng Anh là gì?
tê tay tiếng Anh là hand numbness /hænd ˈnʌmnəs/. Tình trạng tê hoặc mất cảm giác ở bàn tay do áp lực hoặc tổn thương dây thần kinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hand numbness
Ví dụ câu với tê tay / hand numbness
- 1
Tôi cảm thấy tê tay sau khi ngủ dậy.
I felt my hand go numb after waking up.
- 2
Tê tay có thể là dấu hiệu của bệnh thần kinh.
Hand numbness can be a sign of nerve disease.
Ghi chú dùng từ tê tay
Tê tay là hiện tượng mất cảm giác tạm thời hoặc kéo dài ở bàn tay, thường do áp lực hoặc tổn thương dây thần kinh. Các thuật ngữ liên quan: 'ngứa', 'đau', 'bệnh thần kinh'.
Video minh hoạ tê tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tê tay
Câu hỏi thường gặp về "tê tay"
Tê tay tiếng Anh là gì?
Tê tay tiếng Anh là "hand numbness" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng tê hoặc mất cảm giác ở bàn tay do áp lực hoặc tổn thương dây thần kinh.
"hand numbness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hand numbness" nghĩa tiếng Việt là "tê tay". Tê tay là hiện tượng mất cảm giác tạm thời hoặc kéo dài ở bàn tay, thường do áp lực hoặc tổn thương dây thần kinh.
Phát âm "hand numbness" như thế nào?
"hand numbness" có phiên âm IPA /hænd ˈnʌmnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hand numbness"?
I felt my hand go numb after waking up. — Tôi cảm thấy tê tay sau khi ngủ dậy.