The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

(Em bé) bò tiếng Anh là gì?

(Em bé) bò tiếng Anh là crawl /krɔːl/. Trẻ em hoặc động vật nhỏ di chuyển bằng cách bò bằng tay và chân trên mặt đất.

Hình minh hoạ "(Em bé) bò" tiếng Anh là "crawl"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

crawl

Động từ
/krɔːl/

Ví dụ câu với (Em bé) bò / crawl

  1. 1

    Em bé bắt đầu bò khi được khoảng 8 tháng tuổi.

    The baby started to crawl at around 8 months.

  2. 2

    Chú mèo nhỏ bò dưới gầm bàn để tránh bị nhìn thấy.

    The little cat crawled under the table to hide.

Ghi chú dùng từ (Em bé) bò

Crawl là hành động di chuyển bằng cách bò bằng tay và chân. Các từ liên quan gồm 'crawl', 'creep' (rì rào, rón rén), và 'slither' (trườn, bò trườn).

Video minh hoạ (Em bé) bò

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với (Em bé) bò

Câu hỏi thường gặp về "(Em bé) bò"

(Em bé) bò tiếng Anh là gì?

(Em bé) bò tiếng Anh là "crawl" (động từ), nghĩa là: Trẻ em hoặc động vật nhỏ di chuyển bằng cách bò bằng tay và chân trên mặt đất.

"crawl" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"crawl" nghĩa tiếng Việt là "(Em bé) bò". Crawl là hành động di chuyển bằng cách bò bằng tay và chân.

Phát âm "crawl" như thế nào?

"crawl" có phiên âm IPA /krɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "crawl"?

The baby started to crawl at around 8 months. — Em bé bắt đầu bò khi được khoảng 8 tháng tuổi.