The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Em rể tiếng Anh là gì?

em rể tiếng Anh là younger brother-in-law /ˈjʌŋɡər ˈbrʌðər ɪn lɔː/. Anh/em trai của chồng hoặc vợ, hoặc chồng/em trai của anh/em gái.

Hình minh hoạ "em rể" tiếng Anh là "younger brother-in-law"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

younger brother-in-law

Danh từ
/ˈjʌŋɡər ˈbrʌðər ɪn lɔː/

Ví dụ câu với em rể / younger brother-in-law

  1. 1

    Anh rể của tôi sẽ đến dự lễ cưới vào cuối tuần này.

    My brother-in-law will attend the wedding this weekend.

  2. 2

    Chúng tôi đã mời em rể đến ăn tối tối nay.

    We invited our younger brother-in-law for dinner tonight.

Ghi chú dùng từ em rể

Em rể là từ chỉ người thân trong gia đình, cụ thể là anh/em trai của vợ hoặc chồng. Các từ liên quan gồm 'bạn rể' (brother-in-law), 'chị dâu' (sister-in-law), 'anh rể' (brother-in-law).

Video minh hoạ em rể

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với em rể

Câu hỏi thường gặp về "em rể"

Em rể tiếng Anh là gì?

Em rể tiếng Anh là "younger brother-in-law" (danh từ), nghĩa là: Anh/em trai của chồng hoặc vợ, hoặc chồng/em trai của anh/em gái.

"younger brother-in-law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"younger brother-in-law" nghĩa tiếng Việt là "em rể". Em rể là từ chỉ người thân trong gia đình, cụ thể là anh/em trai của vợ hoặc chồng.

Phát âm "younger brother-in-law" như thế nào?

"younger brother-in-law" có phiên âm IPA /ˈjʌŋɡər ˈbrʌðər ɪn lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "younger brother-in-law"?

My brother-in-law will attend the wedding this weekend. — Anh rể của tôi sẽ đến dự lễ cưới vào cuối tuần này.