Tiếng Việt
Em họ tiếng Anh là gì?
em họ tiếng Anh là cousin /ˈkʌzən/. Anh chị em họ, người cùng dòng họ nhưng không phải là cha mẹ hoặc anh chị em ruột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cousin
Ví dụ câu với em họ / cousin
- 1
Em họ của tôi sắp kết hôn vào tháng tới.
My cousin is getting married next month.
- 2
Chúng tôi chơi cùng em họ trong dịp lễ hội.
We played with our cousin during the festival.
Ghi chú dùng từ em họ
Em họ là người cùng dòng họ nhưng không phải là anh chị em ruột. Các từ liên quan: 'family' (gia đình), 'relative' (họ hàng), 'kin' (họ hàng xa).
Video minh hoạ em họ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với em họ
Câu hỏi thường gặp về "em họ"
Em họ tiếng Anh là gì?
Em họ tiếng Anh là "cousin" (danh từ), nghĩa là: Anh chị em họ, người cùng dòng họ nhưng không phải là cha mẹ hoặc anh chị em ruột.
"cousin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cousin" nghĩa tiếng Việt là "em họ". Em họ là người cùng dòng họ nhưng không phải là anh chị em ruột.
Phát âm "cousin" như thế nào?
"cousin" có phiên âm IPA /ˈkʌzən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cousin"?
My cousin is getting married next month. — Em họ của tôi sắp kết hôn vào tháng tới.