Tiếng Việt
Bố vợ tiếng Anh là gì?
bố vợ tiếng Anh là father-in-law /ˈfɑðər-ɪn-lɔ/. Cha của chồng hoặc vợ, cha của người phối ngẫu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
father-in-law
Ví dụ câu với bố vợ / father-in-law
- 1
Tôi đã mời bố vợ đến dự bữa tiệc sinh nhật của tôi.
I invited my father-in-law to my birthday party.
- 2
Bố vợ của cô ấy rất thân thiện và dễ gần.
Her father-in-law is very friendly and approachable.
Ghi chú dùng từ bố vợ
Bố vợ là người thân trong gia đình, liên quan đến mối quan hệ gia đình qua hôn nhân. Các từ liên quan: 'mother-in-law' (mẹ chồng), 'son-in-law' (con rể), 'daughter-in-law' (con dâu).
Video minh hoạ bố vợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bố vợ
Câu hỏi thường gặp về "bố vợ"
Bố vợ tiếng Anh là gì?
Bố vợ tiếng Anh là "father-in-law" (danh từ), nghĩa là: Cha của chồng hoặc vợ, cha của người phối ngẫu.
"father-in-law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"father-in-law" nghĩa tiếng Việt là "bố vợ". Bố vợ là người thân trong gia đình, liên quan đến mối quan hệ gia đình qua hôn nhân.
Phát âm "father-in-law" như thế nào?
"father-in-law" có phiên âm IPA /ˈfɑðər-ɪn-lɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "father-in-law"?
I invited my father-in-law to my birthday party. — Tôi đã mời bố vợ đến dự bữa tiệc sinh nhật của tôi.