Tiếng Việt
Ép âm cọc tiếng Anh là gì?
Ép âm cọc tiếng Anh là pile pressing /paɪl ˈprɛsɪŋ/. Cụm từ chỉ việc dùng lực để đẩy cọc xuống đất trong xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pile pressing
Ví dụ câu với Ép âm cọc / pile pressing
- 1
Công nhân đang ép âm cọc để ổn định móng nhà.
The workers are pile pressing to stabilize the foundation.
- 2
Việc ép âm cọc cần được thực hiện chính xác để đảm bảo an toàn.
Pile pressing needs to be done accurately to ensure safety.
Ghi chú dùng từ Ép âm cọc
Ép âm cọc là kỹ thuật trong xây dựng để cố định cọc xuống đất. Các thuật ngữ liên quan: 'cọc' (pile), 'đóng cọc' (driving piles), 'ổn định' (stabilize).
Video minh hoạ Ép âm cọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ép âm cọc
Câu hỏi thường gặp về "Ép âm cọc"
Ép âm cọc tiếng Anh là gì?
Ép âm cọc tiếng Anh là "pile pressing" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ việc dùng lực để đẩy cọc xuống đất trong xây dựng.
"pile pressing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pile pressing" nghĩa tiếng Việt là "Ép âm cọc". Ép âm cọc là kỹ thuật trong xây dựng để cố định cọc xuống đất.
Phát âm "pile pressing" như thế nào?
"pile pressing" có phiên âm IPA /paɪl ˈprɛsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pile pressing"?
The workers are pile pressing to stabilize the foundation. — Công nhân đang ép âm cọc để ổn định móng nhà.