Tiếng Việt
Ép cọc đại trà tiếng Anh là gì?
Ép cọc đại trà tiếng Anh là mass pile pressing /mæs paɪl ˈprɛsɪŋ/. Phương pháp đóng cọc hàng loạt để ổn định nền đất trước khi xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mass pile pressing
Ví dụ câu với Ép cọc đại trà / mass pile pressing
- 1
Kỹ thuật ép cọc đại trà được sử dụng để đảm bảo nền móng vững chắc cho tòa nhà cao tầng.
Mass pile pressing is used to ensure a solid foundation for high-rise buildings.
- 2
Trong xây dựng, ép cọc đại trà giúp giảm thiểu rủi ro sụt lún sau này.
In construction, mass pile pressing helps minimize the risk of future subsidence.
Ghi chú dùng từ Ép cọc đại trà
Ép cọc đại trà là kỹ thuật đóng nhiều cọc cùng lúc để ổn định đất nền. Các thuật ngữ liên quan: 'ép cọc', 'đóng cọc', 'cọc bê tông cốt thép'.
Video minh hoạ Ép cọc đại trà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ép cọc đại trà
Câu hỏi thường gặp về "Ép cọc đại trà"
Ép cọc đại trà tiếng Anh là gì?
Ép cọc đại trà tiếng Anh là "mass pile pressing" (cụm từ), nghĩa là: Phương pháp đóng cọc hàng loạt để ổn định nền đất trước khi xây dựng.
"mass pile pressing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mass pile pressing" nghĩa tiếng Việt là "Ép cọc đại trà". Ép cọc đại trà là kỹ thuật đóng nhiều cọc cùng lúc để ổn định đất nền.
Phát âm "mass pile pressing" như thế nào?
"mass pile pressing" có phiên âm IPA /mæs paɪl ˈprɛsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mass pile pressing"?
Mass pile pressing is used to ensure a solid foundation for high-rise buildings. — Kỹ thuật ép cọc đại trà được sử dụng để đảm bảo nền móng vững chắc cho tòa nhà cao tầng.