The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ga răng ti tiếng Anh là gì?

ga răng ti tiếng Anh là idling speed /ˈaɪdlɪŋ spiːd/. Tốc độ động cơ khi không tải, thường là mức tối thiểu để động cơ hoạt động ổn định.

Hình minh hoạ "ga răng ti" tiếng Anh là "idling speed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

idling speed

Danh từ
/ˈaɪdlɪŋ spiːd/

Ví dụ câu với ga răng ti / idling speed

  1. 1

    The car's idling speed is set at 700 RPM.

    Xe đang ở chế độ ga răng ti ở mức 700 vòng/phút.

  2. 2

    You should check the idling speed if the engine stalls frequently.

    Bạn nên kiểm tra ga răng ti nếu động cơ hay chết máy.

Ghi chú dùng từ ga răng ti

Ga răng ti là tốc độ động cơ khi không tải, giúp động cơ hoạt động ổn định. Các thuật ngữ liên quan: 'throttle' (bướm ga), 'RPM' (vòng/phút), 'idle' (đứng yên, không tải).

Video minh hoạ ga răng ti

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ga răng ti

Câu hỏi thường gặp về "ga răng ti"

Ga răng ti tiếng Anh là gì?

Ga răng ti tiếng Anh là "idling speed" (danh từ), nghĩa là: Tốc độ động cơ khi không tải, thường là mức tối thiểu để động cơ hoạt động ổn định.

"idling speed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"idling speed" nghĩa tiếng Việt là "ga răng ti". Ga răng ti là tốc độ động cơ khi không tải, giúp động cơ hoạt động ổn định.

Phát âm "idling speed" như thế nào?

"idling speed" có phiên âm IPA /ˈaɪdlɪŋ spiːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "idling speed"?

Xe đang ở chế độ ga răng ti ở mức 700 vòng/phút. — The car's idling speed is set at 700 RPM.