Tiếng Việt
Cờ rút tiếng Anh là gì?
cờ rút tiếng Anh là speed chess /spiːd tʃɛs/. Trò chơi cờ nhanh, trong đó các người chơi có thời gian hạn chế để di chuyển các quân cờ của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
speed chess
Ví dụ câu với cờ rút / speed chess
- 1
Trong cuộc thi cờ rút, tôi đã thắng nhờ khả năng suy nghĩ nhanh.
I won the speed chess tournament because of my quick thinking.
- 2
Cờ rút giúp tôi rèn luyện khả năng quyết đoán trong thời gian ngắn.
Speed chess helps me improve my decision-making skills under time pressure.
Ghi chú dùng từ cờ rút
Cờ rút là dạng chơi cờ nhanh, yêu cầu phản xạ và suy nghĩ nhanh. Các thuật ngữ liên quan: 'blitz chess' (cờ tốc hành), 'rapid chess' (cờ nhanh), 'chess clock' (đồng hồ cờ).
Video minh hoạ cờ rút
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cờ rút
Câu hỏi thường gặp về "cờ rút"
Cờ rút tiếng Anh là gì?
Cờ rút tiếng Anh là "speed chess" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi cờ nhanh, trong đó các người chơi có thời gian hạn chế để di chuyển các quân cờ của mình.
"speed chess" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"speed chess" nghĩa tiếng Việt là "cờ rút". Cờ rút là dạng chơi cờ nhanh, yêu cầu phản xạ và suy nghĩ nhanh.
Phát âm "speed chess" như thế nào?
"speed chess" có phiên âm IPA /spiːd tʃɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "speed chess"?
I won the speed chess tournament because of my quick thinking. — Trong cuộc thi cờ rút, tôi đã thắng nhờ khả năng suy nghĩ nhanh.