Tiếng Việt
Gác máy tiếng Anh là gì?
Gác máy tiếng Anh là hang up /hæŋ ʌp/. Ngừng cuộc gọi điện thoại bằng cách đặt điện thoại xuống hoặc nhấn nút kết thúc cuộc gọi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hang up
Ví dụ câu với Gác máy / hang up
- 1
Anh ấy đã gác máy sau khi nghe tin xấu.
He hung up the phone after hearing the bad news.
- 2
Cô ấy quên gác máy và cuộc trò chuyện bị gián đoạn.
She forgot to hang up, and the call was interrupted.
Ghi chú dùng từ Gác máy
Gác máy là hành động kết thúc cuộc gọi điện thoại. Các từ liên quan: 'answer' (trả lời), 'call' (cuộc gọi), 'telephone' (điện thoại).
Video minh hoạ Gác máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gác máy
Câu hỏi thường gặp về "Gác máy"
Gác máy tiếng Anh là gì?
Gác máy tiếng Anh là "hang up" (động từ), nghĩa là: Ngừng cuộc gọi điện thoại bằng cách đặt điện thoại xuống hoặc nhấn nút kết thúc cuộc gọi.
"hang up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hang up" nghĩa tiếng Việt là "Gác máy". Gác máy là hành động kết thúc cuộc gọi điện thoại.
Phát âm "hang up" như thế nào?
"hang up" có phiên âm IPA /hæŋ ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hang up"?
He hung up the phone after hearing the bad news. — Anh ấy đã gác máy sau khi nghe tin xấu.