Tiếng Việt
Gác đũa tiếng Anh là gì?
gác đũa tiếng Anh là chopstick rest /ˈʧɒpstɪk rɛst/. dụng cụ nhỏ để đặt đũa khi không dùng đến nhằm giữ vệ sinh bàn ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chopstick rest
Ví dụ câu với gác đũa / chopstick rest
- 1
Bạn có thể đặt đũa trên gác đũa khi ăn xong.
Please place your chopsticks on the chopstick rest after eating.
- 2
Gác đũa giúp giữ bàn ăn sạch sẽ hơn.
A chopstick rest helps keep the dining area cleaner.
Ghi chú dùng từ gác đũa
Gác đũa là vật dụng dùng để đặt đũa, tránh làm bẩn bàn ăn. Các từ liên quan: 'đũa' (chopsticks), 'bàn ăn' (dining table), 'vệ sinh' (hygiene).
Video minh hoạ gác đũa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gác đũa
Câu hỏi thường gặp về "gác đũa"
Gác đũa tiếng Anh là gì?
Gác đũa tiếng Anh là "chopstick rest" (danh từ), nghĩa là: dụng cụ nhỏ để đặt đũa khi không dùng đến nhằm giữ vệ sinh bàn ăn.
"chopstick rest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chopstick rest" nghĩa tiếng Việt là "gác đũa". Gác đũa là vật dụng dùng để đặt đũa, tránh làm bẩn bàn ăn.
Phát âm "chopstick rest" như thế nào?
"chopstick rest" có phiên âm IPA /ˈʧɒpstɪk rɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chopstick rest"?
Please place your chopsticks on the chopstick rest after eating. — Bạn có thể đặt đũa trên gác đũa khi ăn xong.