Tiếng Việt
Gái nhảy tiếng Anh là gì?
gái nhảy tiếng Anh là female sexy dancer /ˈdænsɪŋ ɡɜrl/. Phụ nữ biểu diễn múa thoải mái, thường để thu hút sự chú ý trong các buổi trình diễn hoặc hoạt động giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
female sexy dancer
Ví dụ câu với gái nhảy / female sexy dancer
- 1
Cô ấy là một gái nhảy nổi tiếng trong câu lạc bộ đêm.
She is a famous female sexy dancer in the nightclub.
- 2
Gái nhảy thường biểu diễn trong các sự kiện giải trí lớn.
Female sexy dancers often perform at major entertainment events.
Ghi chú dùng từ gái nhảy
Gái nhảy là thuật ngữ chỉ phụ nữ biểu diễn múa quyến rũ, thường liên quan đến giải trí. Các từ liên quan: dancer (người múa), performer (người biểu diễn), entertainer (người giải trí).
Video minh hoạ gái nhảy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gái nhảy
Câu hỏi thường gặp về "gái nhảy"
Gái nhảy tiếng Anh là gì?
Gái nhảy tiếng Anh là "female sexy dancer" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ biểu diễn múa thoải mái, thường để thu hút sự chú ý trong các buổi trình diễn hoặc hoạt động giải trí.
"female sexy dancer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"female sexy dancer" nghĩa tiếng Việt là "gái nhảy". Gái nhảy là thuật ngữ chỉ phụ nữ biểu diễn múa quyến rũ, thường liên quan đến giải trí.
Phát âm "female sexy dancer" như thế nào?
"female sexy dancer" có phiên âm IPA /ˈdænsɪŋ ɡɜrl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "female sexy dancer"?
She is a famous female sexy dancer in the nightclub. — Cô ấy là một gái nhảy nổi tiếng trong câu lạc bộ đêm.