Tiếng Việt
Gặm cỏ tiếng Anh là gì?
gặm cỏ tiếng Anh là graze /ɡreɪz/. Ăn cỏ ngoài tự nhiên, thường là động vật ăn cỏ như bò, cừu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
graze
Ví dụ câu với gặm cỏ / graze
- 1
Con bò đang gặm cỏ trên đồng.
The cow is grazing in the field.
- 2
Các con dê thường gặm cỏ trong trang trại.
The goats are grazing in the farm.
Ghi chú dùng từ gặm cỏ
Gặm cỏ là hành động của động vật ăn cỏ như bò, cừu. Các từ liên quan: 'pasture' (đồng cỏ), 'herbivore' (động vật ăn cỏ), 'forage' (tìm kiếm thức ăn tự nhiên).
Video minh hoạ gặm cỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gặm cỏ
Câu hỏi thường gặp về "gặm cỏ"
Gặm cỏ tiếng Anh là gì?
Gặm cỏ tiếng Anh là "graze" (động từ), nghĩa là: Ăn cỏ ngoài tự nhiên, thường là động vật ăn cỏ như bò, cừu.
"graze" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"graze" nghĩa tiếng Việt là "gặm cỏ". Gặm cỏ là hành động của động vật ăn cỏ như bò, cừu.
Phát âm "graze" như thế nào?
"graze" có phiên âm IPA /ɡreɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "graze"?
The cow is grazing in the field. — Con bò đang gặm cỏ trên đồng.