Tiếng Việt
Gặm mòn tiếng Anh là gì?
gặm mòn tiếng Anh là Corrode /kəˈroʊd/. Ăn mòn hoặc làm hư hỏng bằng phản ứng hoá học, thường là do axit hoặc các chất ăn mòn khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Corrode
Ví dụ câu với gặm mòn / Corrode
- 1
Kim loại đã bị ăn mòn do tiếp xúc lâu với axit.
The metal corroded after long exposure to acid.
- 2
Chúng cần bảo vệ chống lại sự ăn mòn của môi trường.
They need to protect against corrosion from the environment.
Ghi chú dùng từ gặm mòn
Corrode có nghĩa là làm hư hỏng hoặc ăn mòn do phản ứng hoá học. Các từ liên quan: 'oxidize' (oxy hoá), 'rust' (gỉ sét), 'degrade' (phá huỷ).
Video minh hoạ gặm mòn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gặm mòn
Câu hỏi thường gặp về "gặm mòn"
Gặm mòn tiếng Anh là gì?
Gặm mòn tiếng Anh là "Corrode" (động từ), nghĩa là: Ăn mòn hoặc làm hư hỏng bằng phản ứng hoá học, thường là do axit hoặc các chất ăn mòn khác.
"Corrode" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Corrode" nghĩa tiếng Việt là "gặm mòn". Corrode có nghĩa là làm hư hỏng hoặc ăn mòn do phản ứng hoá học.
Phát âm "Corrode" như thế nào?
"Corrode" có phiên âm IPA /kəˈroʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Corrode"?
The metal corroded after long exposure to acid. — Kim loại đã bị ăn mòn do tiếp xúc lâu với axit.