The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gam màu tiếng Anh là gì?

gam màu tiếng Anh là gamut /ˈɡæmət/. Phạm vi hoặc dải màu sắc mà một thiết bị hoặc phương tiện có thể hiển thị hoặc in ra.

Hình minh hoạ "gam màu" tiếng Anh là "gamut"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gamut

Danh từ
/ˈɡæmət/

Ví dụ câu với gam màu / gamut

  1. 1

    Máy in này có phạm vi màu rộng, phù hợp cho các tác phẩm nghệ thuật phức tạp.

    This printer has a wide gamut, suitable for complex artworks.

  2. 2

    Màn hình này có thể hiển thị toàn bộ gam màu của hình ảnh gốc.

    This screen can display the entire gamut of the original image.

Ghi chú dùng từ gam màu

Gamut đề cập đến phạm vi màu sắc có thể hiển thị hoặc in ra của một thiết bị. Các thuật ngữ liên quan gồm 'color space' (không gian màu), 'color profile' (hồ sơ màu), và 'color accuracy' (độ chính xác màu).

Video minh hoạ gam màu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gam màu

Câu hỏi thường gặp về "gam màu"

Gam màu tiếng Anh là gì?

Gam màu tiếng Anh là "gamut" (danh từ), nghĩa là: Phạm vi hoặc dải màu sắc mà một thiết bị hoặc phương tiện có thể hiển thị hoặc in ra.

"gamut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gamut" nghĩa tiếng Việt là "gam màu". Gamut đề cập đến phạm vi màu sắc có thể hiển thị hoặc in ra của một thiết bị.

Phát âm "gamut" như thế nào?

"gamut" có phiên âm IPA /ˈɡæmət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gamut"?

This printer has a wide gamut, suitable for complex artworks. — Máy in này có phạm vi màu rộng, phù hợp cho các tác phẩm nghệ thuật phức tạp.