The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gam màu nóng tiếng Anh là gì?

Gam màu nóng tiếng Anh là Warm Colors /wɔːrm ˈkʌlərz/. Các màu sắc mang cảm giác ấm áp, sôi động như đỏ, cam, vàng.

Hình minh hoạ "Gam màu nóng" tiếng Anh là "Warm Colors"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Warm Colors

Danh từ
/wɔːrm ˈkʌlərz/

Ví dụ câu với Gam màu nóng / Warm Colors

  1. 1

    Màu đỏ và cam là những gam màu nóng thường dùng trong trang trí nội thất để tạo cảm giác ấm cúng.

    Red and orange are warm colors often used in interior design to create a cozy atmosphere.

  2. 2

    Trong bức tranh này, các gam màu nóng làm nổi bật chủ đề về mùa hè.

    In this painting, warm colors highlight the summer theme.

Ghi chú dùng từ Gam màu nóng

Gam màu nóng gồm các màu như đỏ, cam, vàng, tạo cảm giác ấm áp và sôi động. Các thuật ngữ liên quan: 'cool colors' (gam màu lạnh), 'color palette' (bảng màu), 'harmony' (hài hòa).

Video minh hoạ Gam màu nóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Gam màu nóng

Câu hỏi thường gặp về "Gam màu nóng"

Gam màu nóng tiếng Anh là gì?

Gam màu nóng tiếng Anh là "Warm Colors" (danh từ), nghĩa là: Các màu sắc mang cảm giác ấm áp, sôi động như đỏ, cam, vàng.

"Warm Colors" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Warm Colors" nghĩa tiếng Việt là "Gam màu nóng". Gam màu nóng gồm các màu như đỏ, cam, vàng, tạo cảm giác ấm áp và sôi động.

Phát âm "Warm Colors" như thế nào?

"Warm Colors" có phiên âm IPA /wɔːrm ˈkʌlərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Warm Colors"?

Red and orange are warm colors often used in interior design to create a cozy atmosphere. — Màu đỏ và cam là những gam màu nóng thường dùng trong trang trí nội thất để tạo cảm giác ấm cúng.