Tiếng Việt
Gam màu trầm tiếng Anh là gì?
Gam màu trầm tiếng Anh là Muted Colors /mjuːtɪd ˈkʌlərz/. Màu sắc nhẹ, không rực rỡ, thường mang cảm giác trầm lặng hoặc trang nhã.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Muted Colors
Ví dụ câu với Gam màu trầm / Muted Colors
- 1
The room was decorated with muted colors to create a calm atmosphere.
Phòng được trang trí bằng gam màu trầm để tạo cảm giác yên bình.
- 2
She prefers muted colors for her wardrobe to look more sophisticated.
Cô ấy thích gam màu trầm cho tủ quần áo của mình để trông sang trọng hơn.
Ghi chú dùng từ Gam màu trầm
Gam màu trầm là các màu nhẹ, không quá sáng hoặc nổi bật, thường dùng để tạo cảm giác trang nhã hoặc bình yên. Các từ liên quan: pastel (màu nhạt), vibrant (sống động), subdued (kín đáo).
Video minh hoạ Gam màu trầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gam màu trầm
Câu hỏi thường gặp về "Gam màu trầm"
Gam màu trầm tiếng Anh là gì?
Gam màu trầm tiếng Anh là "Muted Colors" (danh từ), nghĩa là: Màu sắc nhẹ, không rực rỡ, thường mang cảm giác trầm lặng hoặc trang nhã.
"Muted Colors" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Muted Colors" nghĩa tiếng Việt là "Gam màu trầm". Gam màu trầm là các màu nhẹ, không quá sáng hoặc nổi bật, thường dùng để tạo cảm giác trang nhã hoặc bình yên.
Phát âm "Muted Colors" như thế nào?
"Muted Colors" có phiên âm IPA /mjuːtɪd ˈkʌlərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Muted Colors"?
Phòng được trang trí bằng gam màu trầm để tạo cảm giác yên bình. — The room was decorated with muted colors to create a calm atmosphere.