Tiếng Việt
Gấm vóc tiếng Anh là gì?
gấm vóc tiếng Anh là premium brocade /ˈpriːmiəm brəʊˈkeɪd/. Vải lụa dệt hoa văn phức tạp, thường dùng để làm trang phục cao cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
premium brocade
Ví dụ câu với gấm vóc / premium brocade
- 1
Chiếc váy làm từ gấm vóc rất sang trọng.
The dress made from premium brocade is very luxurious.
- 2
Gấm vóc thường được sử dụng trong các trang phục truyền thống.
Premium brocade is often used in traditional costumes.
Ghi chú dùng từ gấm vóc
Gấm vóc là loại vải dệt hoa văn đẹp, thường dùng trong trang phục cao cấp. Các từ liên quan: 'lụa' (silk), 'dệt' (weaving), 'trang phục' (costume).
Video minh hoạ gấm vóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gấm vóc
Câu hỏi thường gặp về "gấm vóc"
Gấm vóc tiếng Anh là gì?
Gấm vóc tiếng Anh là "premium brocade" (danh từ), nghĩa là: Vải lụa dệt hoa văn phức tạp, thường dùng để làm trang phục cao cấp.
"premium brocade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"premium brocade" nghĩa tiếng Việt là "gấm vóc". Gấm vóc là loại vải dệt hoa văn đẹp, thường dùng trong trang phục cao cấp.
Phát âm "premium brocade" như thế nào?
"premium brocade" có phiên âm IPA /ˈpriːmiəm brəʊˈkeɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "premium brocade"?
The dress made from premium brocade is very luxurious. — Chiếc váy làm từ gấm vóc rất sang trọng.