Tiếng Việt
Gấm tiếng Anh là gì?
gấm tiếng Anh là brocade /brəʊˈkeɪd/. Vải lụa dệt hoa văn phức tạp, thường dùng để làm trang phục sang trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brocade
Ví dụ câu với gấm / brocade
- 1
Chiếc áo dài làm từ gấm rất đẹp và quý phái.
The wedding dress was made of brocade, making it look very elegant.
- 2
Gấm thường được sử dụng trong các trang phục truyền thống của Việt Nam.
Brocade is often used in traditional Vietnamese costumes.
Ghi chú dùng từ gấm
Gấm là loại vải dệt hoa văn phức tạp, thường dùng trong trang phục cao cấp. Các từ liên quan: 'lụa' (silk), 'thêu' (embroidery), 'vải' (fabric).
Video minh hoạ gấm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với gấm
Câu hỏi thường gặp về "gấm"
Gấm tiếng Anh là gì?
Gấm tiếng Anh là "brocade" (danh từ), nghĩa là: Vải lụa dệt hoa văn phức tạp, thường dùng để làm trang phục sang trọng.
"brocade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brocade" nghĩa tiếng Việt là "gấm". Gấm là loại vải dệt hoa văn phức tạp, thường dùng trong trang phục cao cấp.
Phát âm "brocade" như thế nào?
"brocade" có phiên âm IPA /brəʊˈkeɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brocade"?
The wedding dress was made of brocade, making it look very elegant. — Chiếc áo dài làm từ gấm rất đẹp và quý phái.