Tiếng Việt
Áo mão tiếng Anh là gì?
áo mão tiếng Anh là imperial brocade robe /ɪmˈpɪərɪəl brəʊˈkeɪd rəʊb/. Áo mão là loại trang phục truyền thống của hoàng gia Trung Quốc, thường làm bằng vải lụa thêu hoa văn phức tạp, biểu tượng cho quyền uy và địa vị cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
imperial brocade robe
Ví dụ câu với áo mão / imperial brocade robe
- 1
The emperor wore an imperial brocade robe during the ceremony.
Hoàng đế mặc áo mão trong buổi lễ.
- 2
The museum displayed a beautiful imperial brocade robe from the Qing dynasty.
Bảo tàng trưng bày một chiếc áo mão lụa thêu đẹp từ triều Thanh.
Ghi chú dùng từ áo mão
Áo mão là trang phục hoàng gia, thể hiện quyền uy. Các từ liên quan: 'royal attire' (trang phục hoàng gia), 'silk' (lụa), 'embroidery' (thêu).
Video minh hoạ áo mão
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo mão
Câu hỏi thường gặp về "áo mão"
Áo mão tiếng Anh là gì?
Áo mão tiếng Anh là "imperial brocade robe" (danh từ), nghĩa là: Áo mão là loại trang phục truyền thống của hoàng gia Trung Quốc, thường làm bằng vải lụa thêu hoa văn phức tạp, biểu tượng cho quyền uy và địa vị cao.
"imperial brocade robe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"imperial brocade robe" nghĩa tiếng Việt là "áo mão". Áo mão là trang phục hoàng gia, thể hiện quyền uy.
Phát âm "imperial brocade robe" như thế nào?
"imperial brocade robe" có phiên âm IPA /ɪmˈpɪərɪəl brəʊˈkeɪd rəʊb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "imperial brocade robe"?
Hoàng đế mặc áo mão trong buổi lễ. — The emperor wore an imperial brocade robe during the ceremony.