Tiếng Việt
Gầm xe ô tô tiếng Anh là gì?
gầm xe ô tô tiếng Anh là car undercarriage /kɑːr ˈʌndərˌkærɪdʒ/. Phần dưới của xe ô tô, bao gồm các bộ phận như khung gầm, bánh xe, hệ thống treo, và các bộ phận liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
car undercarriage
Ví dụ câu với gầm xe ô tô / car undercarriage
- 1
The mechanic inspected the car undercarriage for damage after the accident.
Kỹ thuật viên đã kiểm tra phần dưới của xe ô tô để phát hiện thiệt hại sau vụ tai nạn.
- 2
Rust can form on the car undercarriage if it is not properly maintained.
Rỉ sét có thể hình thành trên phần dưới của xe ô tô nếu không được bảo trì đúng cách.
Ghi chú dùng từ gầm xe ô tô
Gầm xe ô tô là phần dưới cùng của xe, liên quan đến khung gầm, bánh xe, hệ thống treo. Các thuật ngữ liên quan gồm có chassis (khung gầm), suspension (hệ thống treo), và axles (trục xe).
Video minh hoạ gầm xe ô tô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gầm xe ô tô
Câu hỏi thường gặp về "gầm xe ô tô"
Gầm xe ô tô tiếng Anh là gì?
Gầm xe ô tô tiếng Anh là "car undercarriage" (danh từ), nghĩa là: Phần dưới của xe ô tô, bao gồm các bộ phận như khung gầm, bánh xe, hệ thống treo, và các bộ phận liên quan.
"car undercarriage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"car undercarriage" nghĩa tiếng Việt là "gầm xe ô tô". Gầm xe ô tô là phần dưới cùng của xe, liên quan đến khung gầm, bánh xe, hệ thống treo.
Phát âm "car undercarriage" như thế nào?
"car undercarriage" có phiên âm IPA /kɑːr ˈʌndərˌkærɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "car undercarriage"?
Kỹ thuật viên đã kiểm tra phần dưới của xe ô tô để phát hiện thiệt hại sau vụ tai nạn. — The mechanic inspected the car undercarriage for damage after the accident.