Tiếng Việt
Gầm xe tiếng Anh là gì?
gầm xe tiếng Anh là undercarriage /ˈʌndərˌkærɪʤ/. Phần dưới của xe, gồm các bộ phận như khung gầm và hệ thống treo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
undercarriage
Ví dụ câu với gầm xe / undercarriage
- 1
The mechanic checked the undercarriage for damages after the accident.
The undercarriage of the airplane was inspected before takeoff.
- 2
Chuyên viên kiểm tra gầm xe để phát hiện vết nứt hoặc rỉ sét.
The undercarriage of the vehicle needs regular maintenance.
Ghi chú dùng từ gầm xe
Gầm xe là phần dưới của xe ô tô hoặc máy bay, bao gồm khung gầm và các bộ phận liên quan. Các thuật ngữ liên quan: chassis (khung gầm), suspension (hệ thống treo), axles (trục xe).
Video minh hoạ gầm xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gầm xe
Câu hỏi thường gặp về "gầm xe"
Gầm xe tiếng Anh là gì?
Gầm xe tiếng Anh là "undercarriage" (danh từ), nghĩa là: Phần dưới của xe, gồm các bộ phận như khung gầm và hệ thống treo.
"undercarriage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"undercarriage" nghĩa tiếng Việt là "gầm xe". Gầm xe là phần dưới của xe ô tô hoặc máy bay, bao gồm khung gầm và các bộ phận liên quan.
Phát âm "undercarriage" như thế nào?
"undercarriage" có phiên âm IPA /ˈʌndərˌkærɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "undercarriage"?
The undercarriage of the airplane was inspected before takeoff. — The mechanic checked the undercarriage for damages after the accident.