The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Game thủ chuyên nghiệp tiếng Anh là gì?

Game thủ chuyên nghiệp tiếng Anh là Professional Gamer /ˌprɒfɛʃənl ˈɡeɪmə/. Người chơi game chuyên nghiệp, có kỹ năng cao và thường thi đấu trong các giải đấu chính thức.

Hình minh hoạ "Game thủ chuyên nghiệp" tiếng Anh là "Professional Gamer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Professional Gamer

Danh từ
/ˌprɒfɛʃənl ˈɡeɪmə/

Ví dụ câu với Game thủ chuyên nghiệp / Professional Gamer

  1. 1

    Anh ấy là một game thủ chuyên nghiệp và đã giành nhiều giải thưởng quốc tế.

    He is a professional gamer and has won many international tournaments.

  2. 2

    Các game thủ chuyên nghiệp thường luyện tập hàng ngày để nâng cao kỹ năng.

    Professional gamers often practice daily to improve their skills.

Ghi chú dùng từ Game thủ chuyên nghiệp

Game thủ chuyên nghiệp là người chơi game có kỹ năng cao, thường tham gia thi đấu chuyên nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'esports' (thể thao điện tử), 'tournament' (giải đấu), 'ranking' (xếp hạng).

Video minh hoạ Game thủ chuyên nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Game thủ chuyên nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "Game thủ chuyên nghiệp"

Game thủ chuyên nghiệp tiếng Anh là gì?

Game thủ chuyên nghiệp tiếng Anh là "Professional Gamer" (danh từ), nghĩa là: Người chơi game chuyên nghiệp, có kỹ năng cao và thường thi đấu trong các giải đấu chính thức.

"Professional Gamer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Professional Gamer" nghĩa tiếng Việt là "Game thủ chuyên nghiệp". Game thủ chuyên nghiệp là người chơi game có kỹ năng cao, thường tham gia thi đấu chuyên nghiệp.

Phát âm "Professional Gamer" như thế nào?

"Professional Gamer" có phiên âm IPA /ˌprɒfɛʃənl ˈɡeɪmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Professional Gamer"?

He is a professional gamer and has won many international tournaments. — Anh ấy là một game thủ chuyên nghiệp và đã giành nhiều giải thưởng quốc tế.