The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghiệp tiếng Anh là gì?

nghiệp tiếng Anh là karma /ˈkɑrmə/. Nghiệp là khái niệm trong đạo Phật, mô tả hành động và nghiệp quả của con người ảnh hưởng đến cuộc sống và số phận của họ.

Hình minh hoạ "nghiệp" tiếng Anh là "karma"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

karma

Danh từ
/ˈkɑrmə/

Ví dụ câu với nghiệp / karma

  1. 1

    Họ tin rằng nghiệp của mình sẽ quyết định số phận trong tương lai.

    They believe that their karma will determine their future destiny.

  2. 2

    Hành động tốt sẽ tạo ra nghiệp tích cực, còn hành động xấu sẽ tạo nghiệp tiêu cực.

    Good deeds generate positive karma, while bad deeds generate negative karma.

Ghi chú dùng từ nghiệp

Nghiệp liên quan đến hành động và hậu quả của chúng, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'nghiệp báo' (karma and its consequences), 'phước' (merit), 'ác nghiệp' (bad karma).

Video minh hoạ nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "nghiệp"

Nghiệp tiếng Anh là gì?

Nghiệp tiếng Anh là "karma" (danh từ), nghĩa là: Nghiệp là khái niệm trong đạo Phật, mô tả hành động và nghiệp quả của con người ảnh hưởng đến cuộc sống và số phận của họ.

"karma" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"karma" nghĩa tiếng Việt là "nghiệp". Nghiệp liên quan đến hành động và hậu quả của chúng, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'nghiệp báo' (karma and its consequences), 'phước' (merit), 'ác nghiệp' (bad karma).

Phát âm "karma" như thế nào?

"karma" có phiên âm IPA /ˈkɑrmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "karma"?

They believe that their karma will determine their future destiny. — Họ tin rằng nghiệp của mình sẽ quyết định số phận trong tương lai.