Tiếng Việt
Game thủ tiếng Anh là gì?
Game thủ tiếng Anh là Gamer /ˈɡeɪmə/. Người chơi game, đặc biệt là các trò chơi điện tử hoặc máy tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gamer
Ví dụ câu với Game thủ / Gamer
- 1
Game thủ thường dành nhiều thời gian để chơi game trực tuyến.
Gamer often spends a lot of time playing online games.
- 2
Các game thủ chuyên nghiệp thi đấu trong các giải đấu quốc tế.
Professional gamers compete in international tournaments.
Ghi chú dùng từ Game thủ
Game thủ là người chơi game, thường liên quan đến các trò chơi điện tử. Các từ liên quan: 'player' (người chơi), 'esports' (thể thao điện tử), 'gaming' (việc chơi game).
Video minh hoạ Game thủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Game thủ
- Game thủ chuyên nghiệpProfessional Gamer
- Game bắn cáFish shooting game
- Game bi lắcFoosball
- Game ma sóiWerewolf game
- Cao thủ gamePro gamer
- Game bầu cuaVietnamese animal dice game
- Game giải đốPuzzle game
- Game bắn súngShooting game
- Game dàn trậnTactical game
- Game đào vàngGold mining game
- Game nhập vaiRole-playing game (RPG)
- Game xếp hìnhPuzzle game
Câu hỏi thường gặp về "Game thủ"
Game thủ tiếng Anh là gì?
Game thủ tiếng Anh là "Gamer" (danh từ), nghĩa là: Người chơi game, đặc biệt là các trò chơi điện tử hoặc máy tính.
"Gamer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gamer" nghĩa tiếng Việt là "Game thủ". Game thủ là người chơi game, thường liên quan đến các trò chơi điện tử.
Phát âm "Gamer" như thế nào?
"Gamer" có phiên âm IPA /ˈɡeɪmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gamer"?
Gamer often spends a lot of time playing online games. — Game thủ thường dành nhiều thời gian để chơi game trực tuyến.