The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Game dàn trận tiếng Anh là gì?

Game dàn trận tiếng Anh là Tactical game /ˈtæktɪkəl ɡeɪm/. Trò chơi chiến thuật, nơi người chơi phải lập kế hoạch và điều quân để chiến thắng.

Hình minh hoạ "Game dàn trận" tiếng Anh là "Tactical game"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tactical game

Danh từ
/ˈtæktɪkəl ɡeɪm/

Ví dụ câu với Game dàn trận / Tactical game

  1. 1

    Trong trò chơi dàn trận, bạn cần sắp xếp quân đội một cách hợp lý để phòng thủ tốt hơn.

    In tactical games, you need to arrange your troops strategically to defend better.

  2. 2

    Trò chơi dàn trận đòi hỏi tư duy chiến lược và khả năng dự đoán đối phương.

    Tactical games require strategic thinking and the ability to anticipate the opponent.

Ghi chú dùng từ Game dàn trận

Game dàn trận là thể loại trò chơi chiến thuật, liên quan đến lập kế hoạch và điều quân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'strategy' (chiến lược), 'battle' (trận chiến), 'military' (quân sự).

Video minh hoạ Game dàn trận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Game dàn trận

Câu hỏi thường gặp về "Game dàn trận"

Game dàn trận tiếng Anh là gì?

Game dàn trận tiếng Anh là "Tactical game" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi chiến thuật, nơi người chơi phải lập kế hoạch và điều quân để chiến thắng.

"Tactical game" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tactical game" nghĩa tiếng Việt là "Game dàn trận". Game dàn trận là thể loại trò chơi chiến thuật, liên quan đến lập kế hoạch và điều quân.

Phát âm "Tactical game" như thế nào?

"Tactical game" có phiên âm IPA /ˈtæktɪkəl ɡeɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tactical game"?

In tactical games, you need to arrange your troops strategically to defend better. — Trong trò chơi dàn trận, bạn cần sắp xếp quân đội một cách hợp lý để phòng thủ tốt hơn.