Tiếng Việt
Gắn kết tình cảm tiếng Anh là gì?
gắn kết tình cảm tiếng Anh là bond /bɑnd/. kết nối cảm xúc giữa các người hoặc vật, thể hiện sự gắn bó, thân thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bond
Ví dụ câu với gắn kết tình cảm / bond
- 1
Họ đã gắn kết tình cảm qua nhiều năm chung sống.
They have bonded over many years of living together.
- 2
Chương trình giúp trẻ em gắn kết tình cảm với cộng đồng.
The program helps children bond with the community.
Ghi chú dùng từ gắn kết tình cảm
Gắn kết tình cảm thể hiện sự kết nối cảm xúc, liên quan đến các từ như 'relationship' (mối quan hệ), 'attachment' (sự gắn bó), 'affection' (tình cảm).
Video minh hoạ gắn kết tình cảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gắn kết tình cảm
Câu hỏi thường gặp về "gắn kết tình cảm"
Gắn kết tình cảm tiếng Anh là gì?
Gắn kết tình cảm tiếng Anh là "bond" (động từ), nghĩa là: kết nối cảm xúc giữa các người hoặc vật, thể hiện sự gắn bó, thân thiết.
"bond" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bond" nghĩa tiếng Việt là "gắn kết tình cảm". Gắn kết tình cảm thể hiện sự kết nối cảm xúc, liên quan đến các từ như 'relationship' (mối quan hệ), 'attachment' (sự gắn bó), 'affection' (tình cảm).
Phát âm "bond" như thế nào?
"bond" có phiên âm IPA /bɑnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bond"?
They have bonded over many years of living together. — Họ đã gắn kết tình cảm qua nhiều năm chung sống.