Tiếng Việt
Tình mẫu tử tiếng Anh là gì?
tình mẫu tử tiếng Anh là maternal bond /məˈtɜrnəl bɑnd/. Mối quan hệ tình cảm thiêng liêng giữa mẹ và con.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
maternal bond
Ví dụ câu với tình mẫu tử / maternal bond
- 1
Mối tình mẫu tử luôn bền chặt qua mọi thử thách.
The maternal bond between mother and child is incredibly strong.
- 2
Tình mẫu tử thể hiện qua những hành động yêu thương và chăm sóc.
Maternal love is shown through caring and nurturing actions.
Ghi chú dùng từ tình mẫu tử
Tình mẫu tử là mối liên kết đặc biệt giữa mẹ và con, thể hiện qua tình cảm và sự chăm sóc. Các từ liên quan gồm 'parenting' (việc làm cha mẹ), 'motherhood' (chức vụ làm mẹ), 'nurture' (dưỡng dục).
Video minh hoạ tình mẫu tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình mẫu tử
Câu hỏi thường gặp về "tình mẫu tử"
Tình mẫu tử tiếng Anh là gì?
Tình mẫu tử tiếng Anh là "maternal bond" (danh từ), nghĩa là: Mối quan hệ tình cảm thiêng liêng giữa mẹ và con.
"maternal bond" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"maternal bond" nghĩa tiếng Việt là "tình mẫu tử". Tình mẫu tử là mối liên kết đặc biệt giữa mẹ và con, thể hiện qua tình cảm và sự chăm sóc.
Phát âm "maternal bond" như thế nào?
"maternal bond" có phiên âm IPA /məˈtɜrnəl bɑnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "maternal bond"?
The maternal bond between mother and child is incredibly strong. — Mối tình mẫu tử luôn bền chặt qua mọi thử thách.