Tiếng Việt
Trái phiếu tiếng Anh là gì?
trái phiếu tiếng Anh là bond /bɑnd/. Chứng khoán thể hiện nghĩa vụ trả nợ của người phát hành đối với người sở hữu, thường có kỳ hạn và lãi suất cố định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bond
Ví dụ câu với trái phiếu / bond
- 1
Anh ấy mua trái phiếu chính phủ để đầu tư dài hạn.
He bought government bonds for long-term investment.
- 2
Trái phiếu doanh nghiệp thường có lãi suất cao hơn trái phiếu chính phủ.
Corporate bonds usually offer higher interest rates than government bonds.
Ghi chú dùng từ trái phiếu
Trái phiếu là một loại chứng khoán nợ, liên quan đến các thuật ngữ như lãi suất (interest rate), kỳ hạn (maturity), và phát hành (issuance).
Video minh hoạ trái phiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trái phiếu
Câu hỏi thường gặp về "trái phiếu"
Trái phiếu tiếng Anh là gì?
Trái phiếu tiếng Anh là "bond" (danh từ), nghĩa là: Chứng khoán thể hiện nghĩa vụ trả nợ của người phát hành đối với người sở hữu, thường có kỳ hạn và lãi suất cố định.
"bond" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bond" nghĩa tiếng Việt là "trái phiếu". Trái phiếu là một loại chứng khoán nợ, liên quan đến các thuật ngữ như lãi suất (interest rate), kỳ hạn (maturity), và phát hành (issuance).
Phát âm "bond" như thế nào?
"bond" có phiên âm IPA /bɑnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bond"?
He bought government bonds for long-term investment. — Anh ấy mua trái phiếu chính phủ để đầu tư dài hạn.