Tiếng Việt
Gắn liền với tuổi thơ tiếng Anh là gì?
gắn liền với tuổi thơ tiếng Anh là tied to childhood /taɪd tuː ˈʧaɪldhʊd/. Liên quan chặt chẽ hoặc gắn bó với thời thơ ấu của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tied to childhood
Ví dụ câu với gắn liền với tuổi thơ / tied to childhood
- 1
Ký ức về ngôi nhà cũ luôn gắn liền với tuổi thơ của tôi.
Memories of the old house are always tied to my childhood.
- 2
Bài hát này gắn liền với tuổi thơ của nhiều người.
This song is tied to the childhood of many people.
Ghi chú dùng từ gắn liền với tuổi thơ
Gắn liền với tuổi thơ thể hiện sự liên kết mật thiết với thời thơ ấu. Các từ liên quan: 'nostalgia' (hoài niệm), 'innocence' (ngây thơ), 'youth' (tuổi trẻ).
Video minh hoạ gắn liền với tuổi thơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gắn liền với tuổi thơ
Câu hỏi thường gặp về "gắn liền với tuổi thơ"
Gắn liền với tuổi thơ tiếng Anh là gì?
Gắn liền với tuổi thơ tiếng Anh là "tied to childhood" (động từ), nghĩa là: Liên quan chặt chẽ hoặc gắn bó với thời thơ ấu của ai đó.
"tied to childhood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tied to childhood" nghĩa tiếng Việt là "gắn liền với tuổi thơ". Gắn liền với tuổi thơ thể hiện sự liên kết mật thiết với thời thơ ấu.
Phát âm "tied to childhood" như thế nào?
"tied to childhood" có phiên âm IPA /taɪd tuː ˈʧaɪldhʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tied to childhood"?
Memories of the old house are always tied to my childhood. — Ký ức về ngôi nhà cũ luôn gắn liền với tuổi thơ của tôi.