Tiếng Việt
Tuổi tiếng Anh là gì?
tuổi tiếng Anh là age /eɪʤ/. Thời gian một người hoặc vật đã tồn tại kể từ khi sinh ra hoặc bắt đầu tồn tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
age
Ví dụ câu với tuổi / age
- 1
Cô ấy đã 30 tuổi.
She is 30 years old.
- 2
Tuổi tác không quan trọng bằng trí tuệ.
Age doesn't matter as much as wisdom.
Ghi chú dùng từ tuổi
Tuổi thể hiện thời gian tồn tại của một người hoặc vật. Các từ liên quan: 'birth', 'years', 'generation'.
Video minh hoạ tuổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tuổi
Câu hỏi thường gặp về "tuổi"
Tuổi tiếng Anh là gì?
Tuổi tiếng Anh là "age" (danh từ), nghĩa là: Thời gian một người hoặc vật đã tồn tại kể từ khi sinh ra hoặc bắt đầu tồn tại.
"age" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"age" nghĩa tiếng Việt là "tuổi". Tuổi thể hiện thời gian tồn tại của một người hoặc vật.
Phát âm "age" như thế nào?
"age" có phiên âm IPA /eɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "age"?
She is 30 years old. — Cô ấy đã 30 tuổi.