Tiếng Việt
Tuổi thơ tiếng Anh là gì?
tuổi thơ tiếng Anh là childhood /ˈtʃaɪldhʊd/. Thời kỳ trẻ nhỏ của một người, thường gắn liền với những kỷ niệm ngây thơ và vui vẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
childhood
Ví dụ câu với tuổi thơ / childhood
- 1
Tuổi thơ của tôi đầy những trò chơi và tiếng cười.
My childhood was full of games and laughter.
- 2
Kỷ niệm tuổi thơ luôn làm tôi cảm thấy ấm áp.
Memories of childhood always make me feel warm.
Ghi chú dùng từ tuổi thơ
Tuổi thơ là giai đoạn trẻ em, liên quan đến các từ như 'trẻ em' (child), 'kỷ niệm' (memories), 'trò chơi' (games).
Video minh hoạ tuổi thơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tuổi thơ
Câu hỏi thường gặp về "tuổi thơ"
Tuổi thơ tiếng Anh là gì?
Tuổi thơ tiếng Anh là "childhood" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ trẻ nhỏ của một người, thường gắn liền với những kỷ niệm ngây thơ và vui vẻ.
"childhood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"childhood" nghĩa tiếng Việt là "tuổi thơ". Tuổi thơ là giai đoạn trẻ em, liên quan đến các từ như 'trẻ em' (child), 'kỷ niệm' (memories), 'trò chơi' (games).
Phát âm "childhood" như thế nào?
"childhood" có phiên âm IPA /ˈtʃaɪldhʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "childhood"?
My childhood was full of games and laughter. — Tuổi thơ của tôi đầy những trò chơi và tiếng cười.