The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gần phía bánh lái tiếng Anh là gì?

gần phía bánh lái tiếng Anh là near the steering wheel /nɪə ðə ˈstɪərɪŋ wiːl/. ở gần bánh lái, vị trí gần chỗ điều khiển phương tiện.

Hình minh hoạ "gần phía bánh lái" tiếng Anh là "near the steering wheel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

near the steering wheel

Giới từ
/nɪə ðə ˈstɪərɪŋ wiːl/

Ví dụ câu với gần phía bánh lái / near the steering wheel

  1. 1

    The passenger sat near the steering wheel.

    Hành khách ngồi gần bánh lái.

  2. 2

    He reached for the controls near the steering wheel.

    Anh ấy với tay tới các bộ điều khiển gần bánh lái.

Ghi chú dùng từ gần phía bánh lái

Gần phía bánh lái đề cập đến vị trí gần chỗ điều khiển phương tiện. Các từ liên quan: 'dashboard' (bảng điều khiển), 'control' (bộ điều khiển), 'driver' (người lái).

Video minh hoạ gần phía bánh lái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gần phía bánh lái

Câu hỏi thường gặp về "gần phía bánh lái"

Gần phía bánh lái tiếng Anh là gì?

Gần phía bánh lái tiếng Anh là "near the steering wheel" (giới từ), nghĩa là: ở gần bánh lái, vị trí gần chỗ điều khiển phương tiện.

"near the steering wheel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"near the steering wheel" nghĩa tiếng Việt là "gần phía bánh lái". Gần phía bánh lái đề cập đến vị trí gần chỗ điều khiển phương tiện.

Phát âm "near the steering wheel" như thế nào?

"near the steering wheel" có phiên âm IPA /nɪə ðə ˈstɪərɪŋ wiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "near the steering wheel"?

Hành khách ngồi gần bánh lái. — The passenger sat near the steering wheel.