Tiếng Việt
Gắng gượng tiếng Anh là gì?
gắng gượng tiếng Anh là Endure /ɛnˈdʊr/. Chịu đựng hoặc cố gắng vượt qua khó khăn, đau đớn trong thời gian dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Endure
Ví dụ câu với gắng gượng / Endure
- 1
Cô ấy phải gắng gượng sau khi mất người thân.
She had to endure after losing a loved one.
- 2
Chúng tôi cố gắng gắng gượng qua mùa đông lạnh giá.
We tried to endure the cold winter.
Ghi chú dùng từ gắng gượng
Gắng gượng là cố gắng chịu đựng khó khăn. Các từ liên quan: chịu đựng (endurance), kiên trì (perseverance), bền bỉ (perseverance).
Video minh hoạ gắng gượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gắng gượng
Câu hỏi thường gặp về "gắng gượng"
Gắng gượng tiếng Anh là gì?
Gắng gượng tiếng Anh là "Endure" (động từ), nghĩa là: Chịu đựng hoặc cố gắng vượt qua khó khăn, đau đớn trong thời gian dài.
"Endure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Endure" nghĩa tiếng Việt là "gắng gượng". Gắng gượng là cố gắng chịu đựng khó khăn.
Phát âm "Endure" như thế nào?
"Endure" có phiên âm IPA /ɛnˈdʊr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Endure"?
She had to endure after losing a loved one. — Cô ấy phải gắng gượng sau khi mất người thân.