Tiếng Việt
Nuốt nhục tiếng Anh là gì?
nuốt nhục tiếng Anh là Endure humiliation /ɛnˈdjʊər hjuːˈmɪlɪeɪʃən/. Chịu đựng sự sỉ nhục hoặc nhục nhã một cách kiên trì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Endure humiliation
Ví dụ câu với nuốt nhục / Endure humiliation
- 1
Anh ấy phải nuốt nhục để giữ thể diện gia đình.
He had to endure humiliation to maintain his family's honor.
- 2
Cô ấy đã nuốt nhục trong suốt cuộc tranh cãi đó.
She endured humiliation throughout the argument.
Ghi chú dùng từ nuốt nhục
Nuốt nhục là chịu đựng sự sỉ nhục hoặc nhục nhã một cách kiên trì. Các từ liên quan: chịu đựng (endure), nhục nhã (humiliation), kiên trì (perseverance).
Video minh hoạ nuốt nhục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nuốt nhục
Câu hỏi thường gặp về "nuốt nhục"
Nuốt nhục tiếng Anh là gì?
Nuốt nhục tiếng Anh là "Endure humiliation" (động từ), nghĩa là: Chịu đựng sự sỉ nhục hoặc nhục nhã một cách kiên trì.
"Endure humiliation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Endure humiliation" nghĩa tiếng Việt là "nuốt nhục". Nuốt nhục là chịu đựng sự sỉ nhục hoặc nhục nhã một cách kiên trì.
Phát âm "Endure humiliation" như thế nào?
"Endure humiliation" có phiên âm IPA /ɛnˈdjʊər hjuːˈmɪlɪeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Endure humiliation"?
He had to endure humiliation to maintain his family's honor. — Anh ấy phải nuốt nhục để giữ thể diện gia đình.