Tiếng Việt
Chống chịu tiếng Anh là gì?
chống chịu tiếng Anh là Endure /ɪnˈdjʊə/. Chịu đựng, chịu đựng khó khăn hoặc đau đớn mà không bỏ cuộc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Endure
Ví dụ câu với chống chịu / Endure
- 1
Cô ấy đã chịu đựng nỗi đau mất mát rất lâu.
She endured the pain of loss for a long time.
- 2
Chúng ta cần phải chịu đựng thử thách để trưởng thành.
We need to endure challenges to grow.
Ghi chú dùng từ chống chịu
Chống chịu là khả năng chịu đựng khó khăn, thử thách. Các từ liên quan gồm có 'suffer' (chịu đựng đau đớn), 'withstand' (chịu đựng, chống lại), 'persevere' (kiên trì).
Video minh hoạ chống chịu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chống chịu
Câu hỏi thường gặp về "chống chịu"
Chống chịu tiếng Anh là gì?
Chống chịu tiếng Anh là "Endure" (động từ), nghĩa là: Chịu đựng, chịu đựng khó khăn hoặc đau đớn mà không bỏ cuộc.
"Endure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Endure" nghĩa tiếng Việt là "chống chịu". Chống chịu là khả năng chịu đựng khó khăn, thử thách.
Phát âm "Endure" như thế nào?
"Endure" có phiên âm IPA /ɪnˈdjʊə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Endure"?
She endured the pain of loss for a long time. — Cô ấy đã chịu đựng nỗi đau mất mát rất lâu.