Tiếng Việt
Gạo mầm tiếng Anh là gì?
gạo mầm tiếng Anh là germinated rice /ˈdʒɜːmɪneɪtɪd raɪs/. Gạo đã bắt đầu nảy mầm, thường dùng để làm giống hoặc trong nấu ăn đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
germinated rice
Ví dụ câu với gạo mầm / germinated rice
- 1
Gạo mầm có hàm lượng dinh dưỡng cao hơn gạo thường.
Germinated rice has higher nutritional value than regular rice.
- 2
Chúng tôi mua gạo mầm để làm món ăn truyền thống của Nhật.
We bought germinated rice to prepare a traditional Japanese dish.
Ghi chú dùng từ gạo mầm
Gạo mầm là loại gạo đã bắt đầu nảy mầm, liên quan đến các thuật ngữ như 'nảy mầm' (sprouting), 'gạo lứt' (brown rice), và 'dinh dưỡng' (nutrition).
Video minh hoạ gạo mầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gạo mầm
Câu hỏi thường gặp về "gạo mầm"
Gạo mầm tiếng Anh là gì?
Gạo mầm tiếng Anh là "germinated rice" (danh từ), nghĩa là: Gạo đã bắt đầu nảy mầm, thường dùng để làm giống hoặc trong nấu ăn đặc biệt.
"germinated rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"germinated rice" nghĩa tiếng Việt là "gạo mầm". Gạo mầm là loại gạo đã bắt đầu nảy mầm, liên quan đến các thuật ngữ như 'nảy mầm' (sprouting), 'gạo lứt' (brown rice), và 'dinh dưỡng' (nutrition).
Phát âm "germinated rice" như thế nào?
"germinated rice" có phiên âm IPA /ˈdʒɜːmɪneɪtɪd raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "germinated rice"?
Germinated rice has higher nutritional value than regular rice. — Gạo mầm có hàm lượng dinh dưỡng cao hơn gạo thường.