Tiếng Việt
Gạo ngon tiếng Anh là gì?
gạo ngon tiếng Anh là premium rice /ˈpriːmiəm raɪs/. Gạo chất lượng cao, thường được chọn lọc kỹ để ăn ngon hoặc làm quà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
premium rice
Ví dụ câu với gạo ngon / premium rice
- 1
I bought some premium rice for the special occasion.
Tôi đã mua một ít gạo ngon cho dịp đặc biệt.
- 2
This restaurant is famous for its premium rice dishes.
Nhà hàng này nổi tiếng với các món ăn làm từ gạo ngon.
Ghi chú dùng từ gạo ngon
Gạo ngon là loại gạo chất lượng cao, thường có hạt dài, mềm và thơm. Các từ liên quan: 'aromatic rice' (gạo thơm), 'basmati rice' (gạo basmati), 'jasmine rice' (gạo jasmine).
Video minh hoạ gạo ngon
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gạo ngon
Câu hỏi thường gặp về "gạo ngon"
Gạo ngon tiếng Anh là gì?
Gạo ngon tiếng Anh là "premium rice" (danh từ), nghĩa là: Gạo chất lượng cao, thường được chọn lọc kỹ để ăn ngon hoặc làm quà.
"premium rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"premium rice" nghĩa tiếng Việt là "gạo ngon". Gạo ngon là loại gạo chất lượng cao, thường có hạt dài, mềm và thơm.
Phát âm "premium rice" như thế nào?
"premium rice" có phiên âm IPA /ˈpriːmiəm raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "premium rice"?
Tôi đã mua một ít gạo ngon cho dịp đặc biệt. — I bought some premium rice for the special occasion.