The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gàu tiếng Anh là gì?

gàu tiếng Anh là dandruff /ˈdændrəf/. Vảy trắng nhỏ trên da đầu gây ngứa.

Hình minh hoạ "gàu" tiếng Anh là "dandruff"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dandruff

Danh từ
/ˈdændrəf/

Ví dụ câu với gàu / dandruff

  1. 1

    Tôi thường dùng dầu gội trị gàu để giảm ngứa.

    I use anti-dandruff shampoo to reduce itching.

  2. 2

    Gàu có thể gây khó chịu và mất tự tin.

    Dandruff can cause discomfort and loss of confidence.

Ghi chú dùng từ gàu

Gàu là tình trạng da đầu có nhiều vảy trắng. Các từ liên quan: 'scalp' (da đầu), 'itching' (ngứa), 'seborrheic dermatitis' (viêm da tiết bã).

Video minh hoạ gàu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với gàu

Câu hỏi thường gặp về "gàu"

Gàu tiếng Anh là gì?

Gàu tiếng Anh là "dandruff" (danh từ), nghĩa là: Vảy trắng nhỏ trên da đầu gây ngứa.

"dandruff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dandruff" nghĩa tiếng Việt là "gàu". Gàu là tình trạng da đầu có nhiều vảy trắng.

Phát âm "dandruff" như thế nào?

"dandruff" có phiên âm IPA /ˈdændrəf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dandruff"?

I use anti-dandruff shampoo to reduce itching. — Tôi thường dùng dầu gội trị gàu để giảm ngứa.