Tiếng Việt
Gẫu tiếng Anh là gì?
gẫu tiếng Anh là idle /ˈaɪdl/. Không làm việc, lười biếng hoặc không hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
idle
Ví dụ câu với gẫu / idle
- 1
Anh ấy thường xuyên rảnh rỗi và không làm gì cả.
He is often idle and does nothing.
- 2
Thời gian rảnh rỗi của tôi thường dành để đọc sách.
I usually spend my free time reading books.
Ghi chú dùng từ gẫu
Từ 'gẫu' trong tiếng Việt mang nghĩa là không hoạt động hoặc lười biếng. Các từ liên quan gồm 'lười biếng' (lazy), 'không hoạt động' (inactive), 'bất động' (stationary).
Video minh hoạ gẫu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với gẫu
Câu hỏi thường gặp về "gẫu"
Gẫu tiếng Anh là gì?
Gẫu tiếng Anh là "idle" (tính từ), nghĩa là: Không làm việc, lười biếng hoặc không hoạt động.
"idle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"idle" nghĩa tiếng Việt là "gẫu". Từ 'gẫu' trong tiếng Việt mang nghĩa là không hoạt động hoặc lười biếng.
Phát âm "idle" như thế nào?
"idle" có phiên âm IPA /ˈaɪdl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "idle"?
He is often idle and does nothing. — Anh ấy thường xuyên rảnh rỗi và không làm gì cả.