Tiếng Việt
Gấu tiếng Anh là gì?
gấu tiếng Anh là bear /bɛə/. Động vật có bộ lông dày, thân lớn, sống chủ yếu ở rừng và có khả năng đứng bằng hai chân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bear
Ví dụ câu với gấu / bear
- 1
Gấu đen thường sống trong rừng rậm.
The black bear is commonly found in forests.
- 2
Chúng tôi đã thấy một con gấu trong chuyến đi dã ngoại.
We saw a bear during our camping trip.
Ghi chú dùng từ gấu
Gấu là loài động vật hoang dã, thuộc họ Gấu. Các từ liên quan: 'hunting' (săn bắt), 'hibernation' (ngủ đông), 'claws' ( vuốt).
Video minh hoạ gấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với gấu
Câu hỏi thường gặp về "gấu"
Gấu tiếng Anh là gì?
Gấu tiếng Anh là "bear" (danh từ), nghĩa là: Động vật có bộ lông dày, thân lớn, sống chủ yếu ở rừng và có khả năng đứng bằng hai chân.
"bear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bear" nghĩa tiếng Việt là "gấu". Gấu là loài động vật hoang dã, thuộc họ Gấu.
Phát âm "bear" như thế nào?
"bear" có phiên âm IPA /bɛə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bear"?
The black bear is commonly found in forests. — Gấu đen thường sống trong rừng rậm.