Tiếng Việt
Gây ấn tượng tiếng Anh là gì?
gây ấn tượng tiếng Anh là impress /ˈɪmˌprɛs/. Gây ấn tượng là hành động làm cho người khác cảm thấy ấn tượng hoặc kính nể về điều gì đó hoặc ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
impress
Ví dụ câu với gây ấn tượng / impress
- 1
Bài thuyết trình của cô ấy đã gây ấn tượng mạnh với ban giám khảo.
Her presentation impressed the judges.
- 2
Bộ phim mới đã gây ấn tượng sâu sắc với khán giả.
The new movie made a deep impression on the audience.
Ghi chú dùng từ gây ấn tượng
Gây ấn tượng là hành động tạo ra sự chú ý hoặc kính nể. Các từ liên quan: influence (ảnh hưởng), admiration (sự ngưỡng mộ), memorable (đáng nhớ).
Video minh hoạ gây ấn tượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gây ấn tượng
Câu hỏi thường gặp về "gây ấn tượng"
Gây ấn tượng tiếng Anh là gì?
Gây ấn tượng tiếng Anh là "impress" (danh từ), nghĩa là: Gây ấn tượng là hành động làm cho người khác cảm thấy ấn tượng hoặc kính nể về điều gì đó hoặc ai đó.
"impress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"impress" nghĩa tiếng Việt là "gây ấn tượng". Gây ấn tượng là hành động tạo ra sự chú ý hoặc kính nể.
Phát âm "impress" như thế nào?
"impress" có phiên âm IPA /ˈɪmˌprɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "impress"?
Her presentation impressed the judges. — Bài thuyết trình của cô ấy đã gây ấn tượng mạnh với ban giám khảo.